当駅 [Đương Dịch]

とうえき

Danh từ chung

Ga (tàu) này

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

とうえき終日しゅうじつ禁煙きんえんとなっております。
Ga này cấm hút thuốc suốt cả ngày.
この電車でんしゃとうえき2分にふんほど停車ていしゃいたします。
Chuyến tàu này sẽ dừng lại ở ga này khoảng 2 phút.
とうえき終日しゅうじつ全面ぜんめん禁煙きんえんとなっております。 ご協力きょうりょくをおねがいいたします。
Ga này cấm hút thuốc suốt ngày. Xin hợp tác.
この電車でんしゃ車両しゃりょう不具合ふぐあいのためとうえきりとさせていただきます。
Chuyến tàu này sẽ kết thúc tại ga này do lỗi của toa xe.