Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
当選基数
[Đương Tuyển Cơ Số]
とうせんきすう
🔊
Danh từ chung
hạn ngạch bầu cử
Hán tự
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
数
Số
số; sức mạnh