Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
当選圏内
[Đương Tuyển Quyển Nội]
とうせんけんない
🔊
Danh từ chung
có khả năng trúng cử
Hán tự
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
圏
Quyển
hình cầu; vòng tròn; bán kính; phạm vi
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình