Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
当来
[Đương Lai]
とうらい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Phật giáo
kiếp sau
Hán tự
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
来
Lai
đến; trở thành