当座預金口座 [Đương Tọa Dự Kim Khẩu Tọa]

とうざよきんこうざ

Danh từ chung

tài khoản séc; tài khoản vãng lai

JP: かれはその銀行ぎんこう当座とうざ預金よきん口座こうざひらいた。

VI: Anh ấy đã mở một tài khoản thanh toán tại ngân hàng đó.