Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
当世気質
[Đương Thế Khí Chất]
とうせいかたぎ
🔊
Danh từ chung
tâm lý thời đại
Hán tự
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
世
Thế
thế hệ; thế giới
気
Khí
tinh thần; không khí
質
Chất
chất lượng; tính chất