当たり年 [Đương Niên]

当り年 [Đương Niên]

あたりどし
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 38000

Danh từ chung

năm tốt; năm may mắn

JP: 今年ことしかれにとってたりどしだった。

VI: Năm nay là một năm may mắn đối với anh ấy.