弾除け [Đạn Trừ]
弾よけ [Đạn]
たまよけ
Danh từ chung
chống đạn; bảo vệ (hoặc bùa) chống đạn
Danh từ chung
chống đạn; bảo vệ (hoặc bùa) chống đạn