Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
弾丸飛雨
[Đạn Hoàn Phi Vũ]
だんがんひう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
mưa đạn
Hán tự
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
丸
Hoàn
tròn; viên thuốc
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
雨
Vũ
mưa