Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
弾き応え
[Đạn Ứng]
ひきごたえ
🔊
Danh từ chung
đối thủ xứng tầm
Hán tự
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận