強談判 [強 Đàm Phán]
こわだんぱん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đàm phán khó khăn; đàm phán mạnh mẽ
🔗 強談
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đàm phán khó khăn; đàm phán mạnh mẽ
🔗 強談