強調表示 [強 Điều Biểu Thị]
きょうちょうひょうじ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
làm nổi bật
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
làm nổi bật