Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
強心剤
[強 Tâm Tề]
きょうしんざい
🔊
Danh từ chung
thuốc trợ tim
Hán tự
強
mạnh mẽ
心
Tâm
trái tim; tâm trí
剤
Tề
liều; thuốc