Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
強圧手段
[強 Áp Thủ Đoạn]
きょうあつしゅだん
🔊
Danh từ chung
biện pháp cưỡng chế
Hán tự
強
mạnh mẽ
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
手
Thủ
tay
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang