Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
強制モード
[強 Chế]
きょうせいモード
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
chế độ đóng
Hán tự
強
mạnh mẽ
制
Chế
hệ thống; luật