張り込み [Trương Liêu]

張込み [Trương Liêu]

はりこみ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 37000

Danh từ chung

rình rập; phục kích; bao vây

Danh từ chung

canh gác; theo dõi

Danh từ chung

dán lên; ghép lại; cắt dán

🔗 貼り込み・はりこみ