張り見世 [Trương Kiến Thế]
張見世 [Trương Kiến Thế]
張り店 [Trương Điếm]
張店 [Trương Điếm]
はりみせ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trưng bày gái mại dâm sau lưới