張り替える [Trương Thế]
貼り替える [Thiếp Thế]
貼りかえる [Thiếp]
張替える [Trương Thế]
張りかえる [Trương]
貼替える [Thiếp Thế]
はりかえる
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000
Độ phổ biến từ: Top 32000
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
bọc lại; bọc mới