張り抜き [Trương Bạt]
張抜き [Trương Bạt]
張り貫き [Trương Quán]
張貫き [Trương Quán]
はりぬき
Danh từ chung
giấy bồi
🔗 張り子
Danh từ chung
giấy bồi
🔗 張り子