張りぼて [Trương]

はりぼて
ハリボテ

Danh từ chung

giấy bồi

JP: アーケード天井てんじょうにたくさんのりぼてがかざられてた。

VI: Trần nhà của khu vui chơi giải trí được trang trí bằng nhiều hình nộm.

Danh từ chung

bề ngoài đẹp nhưng rỗng tuếch