弱気筋 [Nhược Khí Cân]
よわきすじ
Danh từ chung
nhà giao dịch bi quan; lợi ích gấu; phía bán khống
Trái nghĩa: 強気筋・つよきすじ
Danh từ chung
nhà giao dịch bi quan; lợi ích gấu; phía bán khống
Trái nghĩa: 強気筋・つよきすじ