Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
弱材料
[Nhược Tài Liệu]
よわざいりょう
🔊
Danh từ chung
yếu tố giảm giá
Hán tự
弱
Nhược
yếu
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng
料
Liệu
phí; nguyên liệu