弱いものいじめ [Nhược]

弱い者虐め [Nhược Giả Ngược]

よわいものいじめ

Danh từ chung

bắt nạt (người yếu); kẻ bắt nạt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれよわいものいじめがきなのです。
Anh ấy thích bắt nạt những người yếu hơn.
よわいものいじめはよせ、このごろつきめが!
Đừng bắt nạt kẻ yếu, hỡi bọn côn đồ!