Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
弥生人
[Di Sinh Nhân]
やよいじん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
người Yayoi
Hán tự
弥
Di
càng thêm; ngày càng
生
Sinh
sinh; cuộc sống
人
Nhân
người