引見 [Dẫn Kiến]
いんけん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
gặp mặt; phỏng vấn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
gặp mặt; phỏng vấn