引張試験 [Dẫn Trương Thí Nghiệm]

引張り試験 [Dẫn Trương Thí Nghiệm]

引っ張り試験 [Dẫn Trương Thí Nghiệm]

ひっぱりしけん

Danh từ chung

thử kéo