引張接着強さ [Dẫn Trương Tiếp Khán 強]
ひっぱりせっちゃくつよさ
Danh từ chung
độ bền kết dính khi kéo; độ bền kéo
Danh từ chung
độ bền kết dính khi kéo; độ bền kéo