Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
引っ越し先
[Dẫn Việt Tiên]
ひっこしさき
🔊
Danh từ chung
nơi chuyển đến
Hán tự
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
先
Tiên
trước; trước đây