引っ張りだこ [Dẫn Trương]
引っ張り凧 [Dẫn Trương Diều]
引っ張り蛸 [Dẫn Trương Sao]
ひっぱりだこ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
rất được ưa chuộng; rất được săn đón
JP: あのタレントはひっぱりだこである。
VI: Người nổi tiếng kia rất được săn đón.
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
bạch tuộc phơi khô trên que
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
あの若い評論家はあちこちで引っ張りだこである。
Nhà phê bình trẻ kia đang rất được săn đón khắp nơi.
もしすべてが彼女の計画通りに進むなら、彼女は引っ張りだこだろう。
Nếu mọi thứ diễn ra theo kế hoạch của cô ấy, cô ấy sẽ rất được săn đón.