Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
引き換えて
[Dẫn Hoán]
引換えて
[Dẫn Hoán]
引換て
[Dẫn Hoán]
ひきかえて
🔊
Cụm từ, thành ngữ
ngược lại
Hán tự
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới