Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
式叉摩那
[Thức Xoa Ma Na]
しきしゃまな
🔊
Danh từ chung
nữ tu tập sự
Hán tự
式
Thức
phong cách; nghi thức
叉
Xoa
ngã ba đường; háng
摩
Ma
chà xát; đánh bóng; mài
那
Na
gì?