弁当包み [Biện Đương Bao]

弁当つつみ [Biện Đương]

弁当づつみ [Biện Đương]

べんとうつつみ – 弁当包み・弁当づつみ
べんとうづつみ – 弁当包み・弁当づつみ

Danh từ chung

hộp cơm