建設者 [Kiến Thiết Giả]

けんせつしゃ

Danh từ chung

kiến trúc sư

JP: イギリスしき朝食ちょうしょくはイギリス帝国ていこく建設けんせつしゃたちによって流行はやらせたものだ。

VI: Bữa sáng kiểu Anh được những người xây dựng Đế quốc Anh làm phổ biến.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この労働ろうどうしゃたち道路どうろ建設けんせつしている。
Những người lao động này đang xây dựng đường.