Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
建設機械
[Kiến Thiết Cơ Giới]
けんせつきかい
🔊
Danh từ chung
máy móc xây dựng
Hán tự
建
Kiến
xây dựng
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ