Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
建築費
[Kiến Trúc Phí]
けんちくひ
🔊
Danh từ chung
chi phí xây dựng
Hán tự
建
Kiến
xây dựng
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí