Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
建築史
[Kiến Trúc Sử]
けんちくし
🔊
Danh từ chung
lịch sử kiến trúc
Hán tự
建
Kiến
xây dựng
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng
史
Sử
lịch sử