建物面積 [Kiến Vật Diện Tích]
たてものめんせき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kiến trúc
tổng diện tích sàn
🔗 延べ床面積
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kiến trúc
tổng diện tích sàn
🔗 延べ床面積