延伸 [Duyên Thân]
えんしん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
kéo dài; mở rộng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
kéo dài; mở rộng