廃藩 [Phế Phiên]
はいはん
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
bãi bỏ hệ thống han (1871)
🔗 廃藩置県
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
bãi bỏ hệ thống han (1871)
🔗 廃藩置県