Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
廃用牛
[Phế Dụng Ngưu]
はいようぎゅう
🔊
Danh từ chung
bò bị loại; bò đực bị loại
Hán tự
廃
Phế
bãi bỏ; lỗi thời; ngừng; loại bỏ; từ bỏ
用
Dụng
sử dụng; công việc
牛
Ngưu
bò