廃牛 [Phế Ngưu]
はいぎゅう
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
bò bị loại; bò đực bị loại
🔗 廃用牛
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
bò bị loại; bò đực bị loại
🔗 廃用牛