廃作 [Phế Tác]
はいさく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ngừng canh tác (thường là thuốc lá)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ngừng canh tác (thường là thuốc lá)