Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
庶民院
[Thứ Dân Viện]
しょみんいん
🔊
Danh từ chung
Hạ viện (Anh, Canada)
Hán tự
庶
Thứ
thường dân; tất cả
民
Dân
dân; quốc gia
院
Viện
viện; đền