座食 [Tọa Thực]
坐食 [Tọa Thực]
ざしょく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
sống nhàn rỗi
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
sống nhàn rỗi