座敷犬 [Tọa Phu Khuyển]
ざしきいぬ
Danh từ chung
⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)
chó chủ yếu được nuôi trong nhà
Danh từ chung
⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)
chó chủ yếu được nuôi trong nhà