座席数 [Tọa Tịch Số]

ざせきすう

Danh từ chung

sức chứa chỗ ngồi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

にわほうにも縁台えんだいならべれば、かなり座席ざせきすう確保かくほできそうだなーとおもいました。
Tôi nghĩ rằng nếu xếp thêm ghế dài ở khu vườn, chúng ta có thể tạo thêm khá nhiều chỗ ngồi.