座布団一枚 [Tọa Bố Đoàn Nhất Mai]

座布団1枚 [Tọa Bố Đoàn Mai]

ざぶとんいちまい

Cụm từ, thành ngữThán từ

⚠️Khẩu ngữ  ⚠️Từ hài hước, đùa cợt

📝 từ chương trình TV dài tập 笑点

đó là một câu hay!; câu đùa hay!

một tấm đệm ngồi

🔗 座布団