店頭受け取り [Điếm Đầu Thụ Thủ]
店頭受取 [Điếm Đầu Thụ Thủ]
店頭受取り [Điếm Đầu Thụ Thủ]
てんとううけとり
Danh từ chung
nhận hàng tại cửa hàng