店開き [Điếm Khai]

見世開き [Kiến Thế Khai]

みせびらき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

khai trương

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

mở cửa hàng