底なし [Để]
底無し [Để Vô]
そこなし
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
không đáy
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
底なしの胃袋ですね!
Anh chắc là có cái bao tử không đáy mất!